Nghĩa của từ "rise to fame" trong tiếng Việt

"rise to fame" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

rise to fame

US /raɪz tuː feɪm/
UK /raɪz tuː feɪm/
"rise to fame" picture

Thành ngữ

trở nên nổi tiếng, vươn tới vinh quang

to become famous or well-known very quickly

Ví dụ:
The young singer's rise to fame was incredibly rapid after her video went viral.
Sự nổi tiếng của ca sĩ trẻ này diễn ra vô cùng nhanh chóng sau khi video của cô ấy được lan truyền rộng rãi.
He documented his rise to fame in a best-selling autobiography.
Anh ấy đã ghi lại quá trình trở nên nổi tiếng của mình trong một cuốn tự truyện bán chạy nhất.